Không có tội lỗi nào mất đi, nó chỉ đổi hình, chảy ngược về phía thời gian, để mỗi lần con người cất tiếng, ký ức lại dội về, như một lớp sóng ngầm không chịu yên. Nguyễn Quang Lập viết Đò ơi trong chính khoảnh khắc ấy, khi chiến tranh đã trôi mà hòa bình chưa kịp tới, khi lời nói không còn đủ hơi sức để ca ngợi mà tâm hồn cũng chưa đủ độ lùi để sám hối. Anh viết như một người đang học lại cách thở sau chiến tranh-chậm, nặng, sâu-như thể chỉ còn biết lắng nghe tiếng thở của chính mình như những gì còn sót lại.

Trong văn xuôi hậu chiến Việt Nam, mỗi người viết đều tìm một cách nói khác cho cùng một im lặng. Nguyễn Minh Châu mở con đường tự vấn của lý trí, Dương Hướng trả lại ký ức cho cộng đồng, Nguyễn Khắc Trường giải phẫu sự mục ruỗng của làng xã, còn Nguyễn Quang Lập thu hết di chứng chiến tranh vào trong thân thể của một con người mang tội lỗi. Ở anh, chiến tranh không phải là ký ức chung, mà là vết thương riêng, và Đò ơi là bản độc thoại của một linh hồn chưa qua sông, nơi mọi tiếng nói giờ đều là tiếng vọng của quá khứ.

Truyện ấy, nhìn bề ngoài, giản dị đến khắc khổ: một người từng là anh hùng, nay sống lặng bên sông, mang theo tội lỗi không ai biết. Nhưng trong cấu trúc, nó được tổ chức như một bản tấu nhiều bè, xoay quanh bốn tầng tiếng gọi- những “bè trầm” mà lương tâm phát ra trong bóng tối của mình.

Tiếng gọi đầu tiên là tiếng gọi của ký ức ngoài con người. “Một vài con bìm bịp đã cất tiếng gọi bạn, đó là âm thanh duy nhất trường tồn trên bến sông này.” Nguyễn Quang Lập không mở truyện bằng hành động, mà bằng tiếng vọng. Tiếng bìm bịp, tiếng nước, ánh hoàng hôn, tất cả không phải để tả cảnh mà để tái hiện ký ức đang gọi về qua lớp thiên nhiên. Ở đây, chính tự nhiên cũng trở thành ký ức, một ký ức vượt khỏi cá nhân, một kiểu ký ức ngoại thân, nơi trời đất nhớ giùm con người điều họ không dám nhớ. Mỗi tiếng bìm bịp, mỗi gợn sóng, là một cú chạm của quá khứ vào hiện tại, một nhịp ngân vọng của tội lỗi.

Tiếng gọi thứ hai là tiếng gọi của thân thể, nơi khát khao bật ra thành âm. Người lái đò say rượu, cất tiếng hát “Ai (ờ) đưa con sáo qua sông…”, “Hò ơi… ví dầu cha mẹ em có đánh chín chục, một trăm roi…”. Những câu hò cũ trôi lên giữa đêm, tưởng chỉ là dân ca, nhưng thực ra là tiếng của xác thịt muốn được sống lại. Chiến tranh đã tập cho con người nín thở, giữ mình trong kỷ luật, không được yêu, không được run, không được yếu. Nhưng ngay cả khi cơ thể không biết cách thở nữa, nó vẫn bật tiếng kêu của bản năng-vừa là khát sống, vừa là khát cơ thể. Trong cơn bão ấy, một phút lầm lỗi xảy ra. Nguyễn Quang Lập không kể lại, anh chỉ để âm thanh làm chứng; vì trong mọi tội lỗi, bao giờ cũng có phần tiếng nói bị chặn lâu ngày của thân thể.

Và cuối cùng, tiếng gọi thứ tư-ảo thanh của chuộc lỗi, tiếng gọi “Đò ơi… đò!” giữa đêm mù sương. Không ai gọi, nhưng ông nghe thấy. Người lái đò vùng dậy, chèo đi trong sương, lao vào bóng tối như người nghe được lệnh của ký ức. Con thuyền ấy không chở ai, chỉ chở một linh hồn đi tìm lại phiên tòa của mình. Tiếng gọi “đò ơi” là âm vang cuối cùng của ý thức, tiếng ngân mà bên kia không ai đáp lại. Nguyễn Quang Lập dừng truyện ở đó-nơi cánh cửa vẫn đóng, nơi không có sự cứu rỗi. Anh hiểu rằng mọi kết thúc đều là một hình thức tha thứ, và tha thứ, đôi khi, lại là cách giết chết chân lý. Vì thế, anh giữ im lặng, để im lặng làm công việc của phán xét.

Đò ơi mở ra một cấu trúc của thời gian biết tự ngân. Quá khứ không nằm sau lưng, mà vẫn còn đang nhắc liên tục-nói bằng tiếng của nước, của bìm bịp, của thân thể, của những khao khát bị bỏ quên trong chiến tranh. Mỗi âm thanh đều là một cách ký ức tự tìm đường về, và vì thế, quá khứ trong truyện không trôi qua mà lặp lại, như con sông không chịu chảy, chỉ giữ lại bóng người soi mình trong nước. Trong khi đó, hiện tại được đánh dấu bằng một tiếng duy nhất – “Đò ơi…”- tiếng gọi mỗi đêm vẫn vang, nhỏ thôi nhưng bền, như một linh hồn chưa yên. Ở khoảnh khắc ấy, hiện tại không còn là một thời gian đang diễn ra, mà là một thời gian tự nghe lại mình. Còn tương lai-phần đời chưa tới-là một cõi câm lặng: sau bao nhiêu tiếng gọi, thế giới chỉ còn im, như thể mọi khả năng cứu rỗi đều đã được tiêu hết vào tiếng vọng cuối cùng.

Đò ơi hiện ra như một tấm gương kép, nơi hai bi kịch-bi kịch của thời đại và bi kịch của con người-chồng lên nhau và soi lẫn vào nhau. Bi kịch thời đại là chiến tranh, một cơn cuồng tín tập thể đã biến anh hùng thành tàn dư, biến ký ức chung thành gánh nặng riêng. Nó không chỉ tàn phá thân thể, mà còn tổn thương tâm hồn, khiến mỗi kẻ sống sót đều mang trong mình một phần tro nguội của quá khứ. Bi kịch con người có khi chỉ là khát khao bị kìm nén quá lâu, một phút trượt khỏi bản năng rồi phải sống mãi trong mặc cảm. Nhưng người lái đò mắc kẹt giữa hai dòng nước ấy của quá khứ và tương lai, không biết bờ nào là thật; chiến tranh đã dạy ông cách chết, nhưng không dạy ông cách sống lại. Nguyễn Quang Lập, với sự điềm tĩnh của người đã đi qua mọi tiếng ồn của thời cuộc, chỉ đặt ông vào khung cảnh đó -không kết án, không bênh vực-để ông tự nghe, tự chịu, và dần hóa thạch trong im lặng dằn vặt của chính mình.

